NEW88 RIVIEW GÀ CHỌI

Gà đấu là tên gọi chung cho các loại gà được sử dụng để tham gia vào các trận đấu chọi gà. Những loại gà này thường có sức khỏe vượt trội và hình dáng cơ thể hoàn hảo.

Các giống gà chọi

gà chọi

Trên khắp thế giới, có nhiều loại gà chọi nổi tiếng như:

  • Gà nòi (Việt Nam)
  • Gà chọi Bình Định (Việt Nam)
  • Gà Cao Lãnh (Việt Nam)
  • Gà Chợ Lách (Việt Nam)
  • Gà Đồ Sơn Hải Phòng (Việt Nam)
  • Gà Asil (Ấn Độ)
  • Gà chọi Mỹ (Mỹ)
  • Gà chọi Anh (Anh)
  • Gà chọi Pêru (Peru)
  • Gà chọi Cuba (Cuba)
  • Gà chọi Philippines (Philippines)
  • Gà chọi Mã Lai (Malaysia)
  • Gà Sumatra (Indonesia)
  • Gà Shamo (Nhật Bản)
  • Gà Satsumadori (Nhật Bản)
  • Gà rừng Saipan (Mỹ)
  • Gà chọi Thái (Thái Lan)
    Ở Việt Nam

Gà chọi được phân thành hai loại chính là gà đòn và gà đá. Gà đòn thường được nuôi ở các vùng phía Bắc và Trung, có trọng lượng khoảng từ 2,8 kg đến 4,0 kg. Chúng được huấn luyện để sử dụng đòn khi đánh gà đối thủ cho đến khi giành chiến thắng. Trong khi đó, gà cựa thường được nuôi ở khu vực phía Nam, và có thể có cựa tự nhiên hoặc được gắn cựa bằng kim loại vào chân khi đá với gà đối thủ. Trận đấu giữa gà cựa thường diễn ra nhanh hơn so với gà đòn, và chúng có trọng lượng nhỏ hơn, thường dưới 3,0 kg. Cách nuôi gà chọi ở Miền Bắc Bộ (gà đòn) có nhiều phương pháp khác nhau, tùy thuộc vào sở thích của chủ gà, nhưng mục đích chung là rèn luyện cho gà có sức khỏe tốt, bộ lông bóng mượt và linh hoạt, khả năng đánh chính xác, và sẵn sàng chiến đấu và giành chiến thắng.

Chọn gà chọi

Gà chọi là loài vật được lựa chọn từ những con gà nòi có nhiều phẩm chất tốt, đặc biệt là sự dũng cảm và khí phách của một chiến binh. Đây là yếu tố quan trọng nhất để tạo ra một con gà chọi hoàn hảo (hay còn gọi là “thần kê”). Thường thì, gà bố và gà mẹ của con gà chọi đều có lịch sử chiến đấu tuyệt vời và tính cách hung dữ. Để có được những con gà tốt, ta nên chọn những con gà bố và gà mẹ từ 2-5 tuổi, trong khi gà mái có thể đạt đến 6 tuổi. Trứng của chúng được ấp theo cách truyền thống, khoảng 19-20 ngày sau đó sẽ nở thành những con gà con.

Sau khi sinh ra, con gà chọi có thể được nuôi thả theo mẹ hoặc nuôi theo đàn. Khi đạt đến 3 tháng tuổi, gà mái sẽ được lựa ra để dùng cho việc ăn thịt hoặc để giống (nhưng cần tránh việc lai tông giữa gà bố và gà mẹ, vì điều này sẽ làm cho con gà có nhiều khuyết điểm và dễ bị bệnh). Còn đối với gà đực, ta nên để chúng tự do nuôi trong khoảng 7 tháng trước khi khảo đòn để lựa ra những con có đòn, lối đánh tốt và tính cách mạnh mẽ. Sau đó, ta nên tách riêng từng con vào các chuồng (hoặc nuôi trong bu là tốt nhất).

Chế độ ăn cho gà chọi

gà chọi

Khi gà đã thử đòn 1 hoặc 2 trận, chủ nhân có thể quyết định nuôi chế độ gà đá. Điều này sẽ yêu cầu gà phải tuân thủ tiêu chuẩn ăn và luyện tập nghiêm ngặt hơn. Thức ăn hàng ngày của gà sẽ chủ yếu là lúa khô (thóc) được luộc cho nứt vỏ, sau đó để nguội. Lúa sẽ được ngâm để nảy mầm trước khi cho gà ăn. Bằng cách này, gà sẽ được cung cấp đầy đủ chất xơ và vitamin, giúp dễ tiêu hoá thức ăn. Ngoài lúa, gà cũng được bổ sung thêm các loại thực phẩm tươi như rau cỏ xanh, lươn và gân bò, đảm bảo mỗi ngày gà sẽ được ăn khoảng 200g. Trong tháng, gà cũng được cho ăn thêm 1-2 con thạch sùng để giữ cho lông mượt mà và dẻo dai. Gà sẽ được cho ăn 2 lần vào giữa buổi sáng và giữa buổi chiều để tránh gà phải luyện tập khi đang no. Khi đá, chủ nhân có thể thay đổi lịch cho ăn theo giờ trận đấu để đảm bảo gà luôn khỏe mạnh.

Luyện tập cho gà chọi

Mỗi ngày, trước khi mặt trời lên, ta nên cho gà khởi động trong vòng 20 phút bằng cách cầm tay dưới ức gà và tung gà lên cao khoảng 150 nhịp, với độ cao từ 30-60 cm so với mặt đất. Để đảm bảo an toàn cho gân và xương của gà, ta nên trải một lớp rơm dày 10 cm trên mặt đất trước khi tung gà. Ban đầu, ta nên tung nhẹ nhàng và dần tăng cường độ lực. Sau khi hoàn thành khởi động, ta nên cho gà nghỉ ngơi trong 30 phút, uống nước và ăn thức ăn. Nước uống cho gà nên là nước mưa (đun sôi và để nguội trước khi dùng) và cần thay nước mới hàng ngày. Thức ăn cần được cho gà ăn trong vòng 30 phút, sau đó nên bỏ đi để tránh gây bệnh cho gà. Đồ dùng để đựng thức ăn cần được vệ sinh hàng ngày.

Xem thêm:  Đá Gà Tại Ấn Độ

Trong một tuần, ta nên cho gà chạy bu một lần. Sử dụng hai con gà cùng độ tuổi (tránh dùng gà già hoặc gà non vì chúng có thể sợ và dễ bị đánh) và nhốt chúng trong hai bu nhỏ, một phía trong và một phía ngoài. Khoảng cách giữa hai bu nên là 20-30 cm. Sau đó, ta có thể thả gà ra để chạy bu. Khi gặp mặt nhau, hai con gà sẽ cùng chạy vòng tròn và không được phép đá vào nhau, để tránh tổn thương cho mỏ, cánh và lông của gà. Điều này sẽ rèn luyện sức khoẻ và cơ chân cho gà, đồng thời giúp hơi thở của chúng ổn định. Trong tháng, ta nên cho gà đá buông với nhau một trận.

Khi thực hiện đá gà, ta nên bọc mỏ gà bằng da và quấn băng bông quanh chân để giảm ngứa. Sau đó, cho gà vào xới nhẹ trong 5 phút để thư giãn trước khi rửa sạch vết thương bằng cồn và bông. Sau khi đá gà, cần nghỉ ngơi ít nhất 5 ngày trước khi cho gà tập luyện lại. Mỗi tháng, ta nên tăng dần thời gian thư giãn cho gà lên 12 giờ để tăng sức đề kháng và sức mạnh của gà. Lưu ý là sau mỗi trận đá, cần vệ sinh sạch sẽ bằng cồn và nuôi gà ở nơi thoáng mát để tránh da gà bị hồng và ánh sáng.

Chăm sóc gà chọi

Hàng ngày, ta nên để gà phơi nắng buổi sáng trong khoảng 2 giờ khi trời dần sáng và sau đó đưa chúng vào một nơi thoáng mát. Hàng tuần, ta cần chăm sóc da và lông của gà bằng cách tắm và thuốc trị liệu. Thuốc được làm từ rượu và nước tiểu của trẻ con, giúp da gà trở nên đỏ hồng và dày hơn. Khi ép da, ta nên dùng bàn chải móng mềm để chà lên da gà, giúp da trở nên cồ dày và đầy đặn hơn. Trong quá trình nuôi gà, ta cần chú ý đến việc sử dụng rơm khô để làm chỗ lót chân cho gà đứng và thay rơm hàng ngày, tránh cho gà bị tăng phân. Mỗi 4 ngày, ta nên ngâm chân gà trong nước muối ấm (40 độ) pha với tỉ lệ 35/1000 gần như nước biển, sau đó dùng bàn chải đánh răng lược mềm để làm sạch chân gà, giúp chúng trở nên săn chắc và không bao giờ bị hà chân hay trận chân.

Trước khi cho gà đi đá, ta nên để chúng ở mép xới khoảng 2-3 lần để làm quen với tiếng động và môi trường xới. Sau đó mới mang gà đi đá. Khi đó, gà sẽ khỏe mạnh và không sợ hãi. Trước khi đá, ta chỉ nên cho gà khởi động nhẹ trong khoảng 10 phút và cho chúng ăn ít. Sau đó, vào khoảng 2 giờ trước khi đá, ta nên cho gà ăn nhẹ bằng 1/3 bữa ăn chính. Trong giờ nghỉ giữa các hồ, ta nên cho gà uống một ít nước mát để làm sạch đờm và xoa bóp chân, cánh và cổ bằng khăn lạnh.

Sau khi kết thúc trận chiến, hãy chăm sóc cổ gà cẩn thận bằng cách lau sạch vết máu và vết thương bằng cồn. Sau đó, hãy khâu lại những vết rằn lớn và đặt gà ở nơi cao thoáng mát để nuôi dưỡng và cho gà nghỉ tập luyện ít nhất 2 tuần. Nếu gà bị thương nặng, hãy để nó nghỉ lâu hơn, khoảng 6 tuần trước khi cho đá tiếp. Đối với những trường hợp nhẹ hơn, chỉ cần nghỉ khoảng 2 tháng là đủ.

Để đảm bảo sức khỏe và sự phục hồi của gà, không nên cho gà mới đá trận khi nó chưa được nghỉ ngơi và phục hồi hoàn toàn. Khi gà bị đánh bại bởi con gà khác, nó sẽ rất yếu và có nhiều vết thương bên trong, dễ bị đòn đòn hoặc kiệt sức và có thể gây tử vong.

Gà đấu thường đạt đỉnh cao vào năm thứ 2 và thứ 3 của cuộc đời. Sau đó, tùy thuộc vào cấp độ và sức khỏe của gà, có thể tiếp tục cho gà thi đấu hoặc để nó nghỉ ngơi. Trong thời gian gà còn thi đấu, không nên cho gà mái cùng chung chuồng, chỉ nên cho gà đạp mái 1-2 lần trong một tháng và cách nhau ít nhất 1 tuần để đảm bảo gà có thể đạt hiệu suất tốt nhất khi ra trận.

Gà đấu thường bị các bệnh như phân xanh, đèn da và kén dưới da. Để tăng cường khả năng chữa trị, hãy sử dụng các loại thuốc thông thường như lá ổi tàu để chữa bệnh đường lông, nửa quả cau để chữa bệnh sán và om Nghệ để giữ cân nặng và làm đẹp da. Bạch tuộc cũng có thể được sử dụng để loại bỏ chất thải trong kén và sau đó rửa sạch bằng cồn trước khi cho gà nghỉ ngơi một thời gian.

Cùng tìm hiểu thêm gà đá tại ấn độ